Hai miệng một lời

Direct English translation

Two mouths, one word.

Equivalent English version

To see eye to eye

Giải thích tiếng Việt
Chỉ hai người cùng nói ra một ý, cùng giữ chung một lời hứa hay chủ trương, biểu thị sự đồng lòng nhất trí. Cách nói dùngmiệngnhấn mạnh sự cùng cất lời, cùng xác nhận một điều.
English explanation
Refers to two people speaking with one voice, sharing the same promise, intention, or position in full agreement. This variant emphasizes their verbal unity and mutual affirmation.